Nhớ Vị Trí

On, under, next to — mỗi lần một câu nhỏ

Từ chỉ vị trí tiếng Anh và đồ vật trong phòng. Chọn đáp án là từ, nghĩa, câu ví dụ và ghi chú hiện ra ngay trước khi bạn đi tiếp.

Điểm: 0Chuỗi đúng: 0Từ đã gặp: 0/14

Bước 1/28

“on” nghĩa là gì?

Chọn một đáp án

Từ tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và một ghi chú nhỏ sẽ hiện ra ngay khi bạn chọn.

Danh sách bài học

Tất cả từ trong bài này

Bảng đầy đủ kèm câu ví dụ và bản dịch. Nhấn 🔊 để nghe câu.

Vị trí của đồ vật

Đồ vật trong phòng

Ngồi và nhờ vả

Vì sao bài này đáng luyện

Từ chỉ vị trí dễ nhớ hơn khi nhìn thấy 🪑

on, under, in, outside, in front of, behind, next to, between và near rất khó thuộc nếu chỉ đọc danh sách, vì danh sách không cho chúng chỗ nào để đứng. Một cái bút trên cái ghế thì có.

Mỗi câu trả lời là một bước rất nhỏ, và bản dịch hiện ra ngay — đúng hay sai cũng vậy. Làm quen từ trước, rồi ôn nhanh để tự bật ra từ.