Tomorrow I will meet her.
Ngày mai tôi gặp cô ấy.Thời gian tương lai đã rõ, nên có thể bỏ sẽ.
Luyện 17 dấu hiệu tiếng Việt rồi nối chúng với nghĩa thì và thể trong tiếng Anh.
Khái niệm đã gặp 0/17
Đồng hồ: 9s
Chọn khi từ lịch thời gian, không phải động từ, làm sự việc thành tương lai.
Bản tóm tắt từ bài học: dấu hiệu tiếng Việt, nghĩa tiếng Anh, ngữ cảnh và ví dụ.
Tomorrow I will meet her.
Ngày mai tôi gặp cô ấy.Thời gian tương lai đã rõ, nên có thể bỏ sẽ.
Today I study Vietnamese.
Hôm nay tôi học tiếng Việt.hôm nay neo câu vào ngày hiện tại mà không cần biến đổi động từ.
Yesterday I met her.
Hôm qua tôi gặp cô ấy.hôm qua tự tạo nghĩa quá khứ, nên đã thường không bắt buộc.
He went to work.
Anh ấy đã đi làm.đã thường đánh dấu hoàn tất, nhưng từ thời gian rõ cũng đủ.
At that time I was sleeping.
Lúc đó tôi đang ngủ.đang dùng được cho hiện tại, quá khứ hoặc tương lai khi mốc thời gian rõ.
Tomorrow it will rain.
Ngày mai trời sẽ mưa.sẽ hữu ích khi cần nói rõ nghĩa tương lai.
It is about to rain.
Trời sắp mưa.sắp gần hơn tương lai chung với sẽ.
I just met him.
Tôi vừa mới gặp anh ấy.vừa mới nhấn mạnh hành động mới xảy ra.
I already ate.
Tôi ăn rồi.rồi thường đứng sau cụm động từ.
Have you eaten yet?
Bạn ăn chưa?chưa rất quan trọng khi hỏi việc đã hoàn tất hay chưa.
Have you done the homework yet?
Bạn đã làm bài tập chưa?Trong lời nói hằng ngày, đã thường được lược bỏ.
I already sent the email.
Tôi đã gửi email rồi.Mẫu này mạnh hơn chỉ dùng đã hoặc chỉ dùng rồi.
I was sleeping when the phone rang.
Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.Mẫu này gần với “đang làm X thì Y xảy ra”.
Have you ever eaten this dish?
Bạn từng ăn món này chưa?Phủ định trải nghiệm thường dùng chưa từng.
I used to study French.
Tôi đã từng học tiếng Pháp.đã từng gần giống từng, nhưng đặt rõ hơn ở quá khứ.
She is still here.
Cô ấy còn ở đây.Mẫu phủ định không còn...nữa nghĩa là không còn nữa.
ăn changes meaning through context and markers.
ăn = eat, ate, or will eat, depending on context.Động từ tiếng Việt giữ nguyên. Dấu hiệu và ngữ cảnh làm phần còn lại.
Vì sao bài này đáng luyện
Người Việt thường dùng các dấu hiệu này rất tự nhiên, nhưng gọi tên chức năng của chúng giúp so sánh với thì và thể trong tiếng Anh: đã xong, đang diễn ra, tương lai, vừa xảy ra, chưa, và vẫn còn.
Phiên bản cho người Việt giữ nhãn và giải thích bằng tiếng Việt, đồng thời mỗi ví dụ vẫn có nghĩa tiếng Anh. Nhờ vậy phần đối chiếu ngữ pháp dễ nói ra và dễ nhớ hơn.