Chạy đua động từ

Chạy đua động từ

Chạy đua với đồng hồ qua 50 động từ tiếng Anh tần suất cao, mỗi đáp án có biến thể nghĩa tiếng Việt đi kèm.

Bạn đã gặp 0 / 50 động từ

5 giây, rồi nhanh hơn

Chạy đua động từ

Động từ 0/50Điểm 0Chuỗi 0
Tiếng Anhbeexist, stay

50 động từ

Mỗi động từ có biến thể nghĩa gần, ví dụ, và nút nghe nhanh.

1. beexist, stay
là, thì, ở
I am here.Tôi ở đây.
2. haveown, hold
có, sở hữu
She has a book.Cô ấy có một cuốn sách.
3. doact, perform
làmlàm, thực hiện
We do homework after dinner.Chúng tôi làm bài tập sau bữa tối.
4. sayspeak, state
nóinói, bảo
He says hello.Anh ấy nói xin chào.
5. getreceive, obtain
nhậnnhận, lấy
I get a message.Tôi nhận được một tin nhắn.
6. makecreate, build
làmlàm, tạo
They make breakfast.Họ làm bữa sáng.
7. gomove, leave
điđi, tới
We go to school.Chúng tôi đi học.
8. seenotice, view
thấythấy, nhìn
I see the bus.Tôi thấy xe buýt.
9. knowunderstand, recognize
biếtbiết, hiểu
You know the answer.Bạn biết câu trả lời.
10. takegrab, carry
lấylấy, mang
Please take this cup.Làm ơn lấy cái cốc này.
11. thinkconsider, imagine
nghĩnghĩ, suy nghĩ
I think about my plan.Tôi nghĩ về kế hoạch của mình.
12. comearrive, approach
đếnđến, tới
Come here, please.Làm ơn đến đây.
13. givehand, offer
chocho, đưa
She gives me tea.Cô ấy cho tôi trà.
14. lookwatch, glance
nhìnnhìn, xem
Look at the map.Nhìn bản đồ đi.
15. useemploy, apply
dùngdùng, sử dụng
I use this phone.Tôi dùng điện thoại này.
16. finddiscover, locate
tìmtìm, thấy
Can you find the key?Bạn có thể tìm chìa khóa không?
17. wantwish, need
muốnmuốn, mong
I want cold water.Tôi muốn nước lạnh.
18. tellsay, inform
kểkể, nói
Tell me the story.Kể cho tôi câu chuyện.
19. putplace, set
đặtđặt, để
Put the bag here.Đặt cái túi ở đây.
20. meansignify, intend
có nghĩacó nghĩa, muốn nói
What does this word mean?Từ này có nghĩa là gì?
21. becometurn into, grow into
trở thànhtrở thành, thành
He becomes a teacher.Anh ấy trở thành giáo viên.
22. leavedepart, go away
rời đirời, đi khỏi
They leave at seven.Họ rời đi lúc bảy giờ.
23. worklabor, function
làm việclàm việc, hoạt động
My laptop works again.Máy tính của tôi hoạt động lại rồi.
24. needrequire, must have
cầncần, cần có
I need a break.Tôi cần nghỉ một chút.
25. feelsense, experience
cảm thấycảm thấy, thấy
She feels happy today.Hôm nay cô ấy cảm thấy vui.
26. seemappear, look like
có vẻcó vẻ, dường như
It seems easy.Nó có vẻ dễ.
27. askquestion, request
hỏihỏi, xin
Ask your friend.Hỏi bạn của bạn đi.
28. showdisplay, reveal
cho xemcho xem, chỉ
Show me the photo.Cho tôi xem bức ảnh.
29. tryattempt, test
thửthử, cố gắng
Try one more time.Thử thêm một lần nữa.
30. callphone, name
gọigọi, gọi điện
Call me tonight.Gọi cho tôi tối nay.
31. keepsave, retain
giữgiữ, giữ lại
Keep the change.Giữ tiền thừa đi.
32. providesupply, give
cung cấpcung cấp, đưa
The hotel provides towels.Khách sạn cung cấp khăn tắm.
33. holdgrip, keep
cầmcầm, giữ
Hold my hand.Cầm tay tôi nhé.
34. turnrotate, change direction
quayquay, rẽ
Turn left here.Rẽ trái ở đây.
35. followcome after, track
theotheo, theo sau
Follow the signs.Hãy đi theo biển chỉ dẫn.
36. beginstart, open
bắt đầubắt đầu, khởi đầu
The class begins now.Lớp học bắt đầu bây giờ.
37. bringcarry, take along
mangmang, đem
Bring your umbrella.Mang ô của bạn nhé.
38. likeenjoy, prefer
thíchthích, ưa
I like this song.Tôi thích bài hát này.
39. helpassist, support
giúpgiúp, hỗ trợ
Can you help me?Bạn có thể giúp tôi không?
40. startbegin, launch
bắt đầubắt đầu, khởi động
Start the game.Bắt đầu trò chơi.
41. runsprint, operate
chạychạy, vận hành
The child runs fast.Đứa trẻ chạy nhanh.
42. writenote, compose
viếtviết, ghi
Write your name.Viết tên của bạn.
43. setplace, arrange
đặtđặt, sắp xếp
Set the alarm.Đặt báo thức.
44. moveshift, relocate
di chuyểndi chuyển, dời
Move the chair.Di chuyển cái ghế.
45. playperform, have fun
chơichơi, diễn
They play soccer.Họ chơi bóng đá.
46. paysettle, compensate
trảtrả tiền, trả
I pay by card.Tôi trả bằng thẻ.
47. hearlisten, notice sound
nghenghe, nghe thấy
Do you hear music?Bạn có nghe nhạc không?
48. includecontain, add in
bao gồmbao gồm, gồm
The price includes breakfast.Giá này bao gồm bữa sáng.
49. livereside, be alive
sốngsống, ở
I live near the river.Tôi sống gần con sông.
50. believetrust, accept
tintin, tin tưởng
I believe you.Tôi tin bạn.

Vì sao bài này đáng luyện

Từ chỉ hành động đáng được luyện có tốc độ ⚡

Động từ tiếng Anh xuất hiện khắp nơi và kéo cả câu tiến về phía trước. Đoán động từ từ màn diễn emoji giúp não nhớ nghĩa qua hành động, không chỉ dịch từ tiếng Việt. Đây là luyện từ vựng đội một chiếc mũ hoá trang tí hon, vừa ngốc nghếch vừa có ích 🎭.

Sau vòng chơi, hãy xem danh sách 50 động từ và đọc to câu ví dụ. Người Việt sẽ nối động từ, âm thanh và cách dùng thật với nhau chắc hơn. Liên kết đó giúp bạn tự dựng câu nhanh hơn khi cần nói.