Place
| Vietnamese | English | Tiny example |
|---|---|---|
| ở | at, in, located at | ở trạm xe buýt |
| trong | in, inside, during | trong hộp |
| trên | on, above | trên bàn |
| dưới | under, below | dưới bàn |
| trước | in front of, before | trước cửa |
| sau | behind, after | sau chậu cây |
| bên cạnh | next to, beside | bên cạnh ghế |
| giữa | between, in the middle | giữa hai cuốn sách |
| gần | near | gần cửa sổ |
| xa | far from | xa quầy |
| tại | at, in a formal place | tại trường |